atalink-logo-mobile
atalink-logo
atalink_flag_vi
Tiếng Việt
atalink-logo-mobile
atalink-logo
Sản phẩm
atalink_search
atalink_flag_vi
Tiếng Việt
Trang chủ
Tìm kiếm
Tin tức
Công việc
Trợ giúp
1 / 1
Preview
no-image
1 / 1
Preview
no-image
no-image
Máy photocopy Fuji Xerox màu DocuCentre-VI
>= 1 Cái
Giá thương lượng
Danh mục:
Máy Photocopy Văn Phòng
Thời hạn:
Còn 4 ngày
Nhãn hiệu:
Fuji Xerox
Sản xuất tại:
Việt Nam
Loại:
Hàng bán
Tình trạng:
Mới
Thị trường chính:
Hưng Yên, Hải Phòng
+5 thị trường khác
Trạng thái:
Đang mở
Nhà cung cấp
avatar
Mô tả

Fuji Xerox DocuCentre-VI C7771/C6671/C5571/C4471/C3371/C3370/C2271

- Thay đổi cách bạn quản lý nơi làm việc, đồng thời cho phép bạn hình dung lại về hoạt động công việc cũng như đơn giản hóa thao tác giao tiếp, thiết lập một tiêu chuẩn mới về tính khả dụng.

- Với Smart Work Gateway của Fuji Xerox DocuCentre-VI bạn có thể tăng cường tính linh hoạt, loại bỏ các rào cản và tự do sắp xếp công việc theo cách mình mong muốn.

- Thay đổi cách bạn đặt trình cắm, đăng nhập và kết nối với nơi làm việc ở bất kỳ nơi nào. Tiết kiệm thời gian, năng suất hoạt động cao và cho phép bạn dành thời gian cho những công việc quan trọng hơn. Đóng một vai trò quan trọng trong thế giới ngày nay, Smart Work Gateway cho phép bạn đạt được những ưu thế kể trên mà vẫn tuân thủ với các quy định và quy tắc bảo mật. Nói một cách đơn giản, đây là một biện pháp tiếp cận nhân viên và khách hàng trung tâm giúp thay đổi hoàn toàn môi trường làm việc của bạn

Thông số chung

  • Bảng điều khiển hỗ màn hình trợ cảm ứng
  • Dung lượng bộ nhớ (RAM): 4GB (Tối đa 4GB)
  • Dung lượng ổ cứng (HDD): 160GB hoặc lớn hơn (Khả dụng: 128GB)
  • Công suất màu: Màu sắc đầy đủ
  • Thời gian khởi động: 36 giây hoặc ít hơn nếu nguồn điện bật (nhiệt độ phòng là 20°C).
  • Khổ giấy bản gốc: Tối đa 297 x 432 mm (A3, 11 x 17″) cho cả tờ bản in và sách.

Khổ giấy in ra:

  • Tối đa: SRA3 (320 x 450 mm), 12 x 18″ (305 x 457 mm), A3 [12 x 19″ (305 x 483 mm) khi sử dụng khay tay
  • Tối thiểu: A5, Khay tay : Bưu thiếp và Phong bì Quadrate NO.3 (120 x 235 mm).
  • Chiều rộng mất hình: Cạnh trên 4 mm hoặc ít hơn, cạnh dưới 2 mm hoặc ít hơn, và phải & trái 2 mm hoặc ít hơn.
  • Định lượng giấy khay 1,2,3,4: 52-300 gsm
  • Định lượng giấy khay tay: 52- 300 gsm

Dung lượng khay giấy (80 gsm):

  • Chuẩn: 500 tờ x 2 khay + 867 tờ + 1133 tờ + khay tay 90 tờ / 4 khay: 500 tờ x 4 khay + khay tay 90 tờ
  • Tùy chọn: HCF B1: 2030 tờ
  • Tối đa: 5120 tờ (TTM + HCF B1)
  • Sức chứa của khay giấy ra: 250 tờ (A4 LEF), , 125 tờ (A3)
  • Nguồn điện: AC220 – 240V ± 10%, 10A, Thông thường là 50/60 Hz

Mức tiêu thụ điện:

  • 2,2 kW hoặc ít hơn (AC220V ± 10%) / 2,4 kW hoặc ít hơn (AC240V ± 10%)
  • Chế độ nghỉ: 1,3 W hoặc ít hơn
  • Chế độ chờ : 56W hoặc ít hơn
  • Kích thước: Rộng 640 x Dài 699 x Cao 1128 mm
  • Trọng lượng tương ứng: 132 -156 kg (không bao gồm hộp mực và khay giấy ra).

Sao chụp

  • Độ phân giải khi in: 1200 x 2400 dpi
  • Tốc độ sao chụp liên tục: (C7771 – C6671 – C5571 – C4471 – C3371 – C3370 – C2271)
  • B5/A4 LEF: 75 trang/phút – 65 trang/phút – 55 trang/phút-45 trang/phút – 35 trang/phút – 30 trang/phút – 25 trang/phút
  • A3:35 trang/phút -32 trang/phút – 27 trang/phút – 22 trang/phút – 19 trang/phút – 17 trang/phút – 14 trang/phút
  • Ghi chú: Tốc độ có thể bị giảm do điều chỉnh chất lượng ảnh hoặc do thuộc tính của tài liệu.
  • Thời gian cho ra bản sao chụp đầu tiên: (C7771 – C6671 – C5571 – C4471 – C3371 – C3370 – C2271)
  • Trắng đen : 3.3 giây 3.3 giây 3.7 giây 4.4 giây 4.9 giây 4.9 giây 6.3 giây
  • Màu : 4.1 giây 4.1 giây 5.2 giây 5.7 giây 6.7 giây 6.7 giây 8.7 giây

In

  • Tốc độ in liên tục: tương đương như tốc độ sao chụp liên tục
  • Độ phân giải khi in: 600dpi x 600dpi, 1200 x 1200 dpi, 1200 x 2400 dpi

Ngôn ngữ in:

  • Chuẩn: PCL5, PCL6
  • Tùy chọn: Adobe PostScript 3
  • Hệ điều hành: Windows, Mac OS
  • Giao diện: Chuẩn: Ethernet 1000BASE-T / 100BASE-TX / 10BASE-T, USB3.0

Scan

  • Độ phân giải khi scan: 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi
  • Tốc độ scan:
  • Trắng đen: 80 bản/phút
  • Màu: 80 bản/phút
  • Giao diện: Chuẩn: Ethernet 1000BASE-T / 100BASE-TX / 10BASE-T, USB3.0

Fax (Tùy chọn)

  • Kích cỡ tài liệu: Tối đa: A3, 11 x 17″, tài liệu dài tối đa 600mm
  • Kích cỡ giấy ghi: Tối đa: A3, 11 x 17″. Tối thiểu: A5
  • Thời gian truyền: 2 giây hoặc ít hơn
  • Chế độ truyền: ITU-T G3
  • Số đường dây dùng được: Dây thuê bao điện thoại, PBX, Giao tiếp Fax (PSTN), tối đa 3 cổng (G3-Port)

Phụ kiện khác

  • Bộ nạp và đảo bản gốc tự động DADF B1-C hoặc B1-PC (tùy chọn).
  • Finisher A2 (tùy chọn)
  • Finisher B1 (tùy chọn)
  • Finisher CD1 (tùy chọn)
  • Finisher C3 hỗ trợ tạo sách (tùy chọn)